Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背影

bèi yǐng

背影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背影 trong tiếng Việt

nhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)

Tra từ liên quan