Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “背字”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
背字bèi zì

背字: xui xẻo

Cụm từ
走背字儿zǒu bèi zì r

走背字儿: biến thể er hoá của 走背字[zou3 bei4 zi4]

Cụm từ
走背字zǒu bèi zì

走背字: gặp xui xẻo

Cụm từ