Kết quả tra từ “背地风”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
背地风bèi dì fēng
背地风: sau lưng ai đó; một cách riêng tư; lén lút