Kết quả tra từ “胆子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胆子dǎn zi
胆子: sự can đảm; lòng gan dạ; nghị lực
壮起胆子zhuàng qǐ dǎn zi
壮起胆子: tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm