Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胆子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胆子dǎn zi

胆子: sự can đảm; lòng gan dạ; nghị lực

Cụm từ
壮起胆子zhuàng qǐ dǎn zi

壮起胆子: tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm

Cụm từ