Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “胆子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
胆子
dǎn zi

sự can đảm; lòng gan dạ; nghị lực

Cụm từ
壮起胆子
zhuàng qǐ dǎn zi

tiến hành việc gì dù sợ hãi; tỏ ra dũng cảm

Cụm từ