Kết quả tra từ “肺结核”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肺结核fèi jié hé
肺结核: bệnh lao; Lao phổi
肺结核病fèi jié hé bìng
肺结核病: bệnh lao