Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肺水肿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肺水肿fèi shuǐ zhǒng

肺水肿: phù phổi

Cụm từ
中度性肺水肿zhōng dù xìng fèi shuǐ zhǒng

中度性肺水肿: phù phổi do độc tính

Cụm từ