Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “肺水肿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
肺水肿
fèi shuǐ zhǒng

phù phổi

Cụm từ
中度性肺水肿
zhōng dù xìng fèi shuǐ zhǒng

phù phổi do độc tính

Cụm từ