Kết quả tra từ “肺刺激性毒剂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肺刺激性毒剂fèi cì jī xìng dú jì
肺刺激性毒剂: chất gây kích thích phổi