Kết quả tra từ “育龄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
育龄yù líng
育龄: độ tuổi sinh đẻ
育龄期yù líng qī
育龄期: thời kỳ tuổi sinh đẻ