Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “育婴”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
育婴yù yīng

育婴: chăm sóc em bé

Cụm từ
育婴师yù yīng shī

育婴师: bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)

Cụm từ
育婴假yù yīng jià

育婴假: nghỉ phép nuôi con (Đài Loan)

Cụm từ