Kết quả tra từ “肯尼迪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肯尼迪Kěn ní dí
肯尼迪: Kennedy (tên); J.F. Kennedy (1917-1963), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1961-1963
肯尼迪角Kěn ní dí jiǎo
肯尼迪角: Mũi Kennedy, tên gọi 1963-1973 của Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida
肯尼迪航天中心Kěn ní dí Háng tiān Zhōng xīn
肯尼迪航天中心: Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida
杰奎琳·肯尼迪Jié kuí lín · Kěn ní dí
杰奎琳·肯尼迪: Jacqueline Onassis Kennedy (1929-1994)