Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肥胖”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肥胖féi pàng

肥胖: béo; béo phì

Cụm từ
肥胖症féi pàng zhèng

肥胖症: bệnh béo phì

Cụm từ
病态肥胖bìng tài féi pàng

病态肥胖: béo phì bệnh lý (y học)

Cụm từ