Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “肥厚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
肥厚
féi hòu

mũm mĩm; nhiều thịt; màu mỡ

Cụm từ
骨肥厚
gǔ féi hòu

chứng xương dày bất thường

Cụm từ