Kết quả tra từ “肥厚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肥厚féi hòu
肥厚: mũm mĩm; nhiều thịt; màu mỡ
骨肥厚gǔ féi hòu
骨肥厚: chứng xương dày bất thường