Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “股长”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
股长gǔ zhǎng

股长: người phụ trách một 股[gu3] (phòng ban hoặc bộ phận); trưởng; phụ trách; giám đốc; (trong lớp học) học sinh chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ cụ…

Cụm từ