Kết quả tra từ “股栗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
股栗gǔ lì
股栗: (văn học) run rẩy vì sợ hãi
股栗肤粟gǔ lì fū sù
股栗肤粟: đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)