Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “股栗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
股栗gǔ lì

股栗: (văn học) run rẩy vì sợ hãi

Cụm từ
股栗肤粟gǔ lì fū sù

股栗肤粟: đùi run rẩy và da nổi da gà (thành ngữ)

Thành ngữ