Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “股指”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
股指gǔ zhǐ

股指: chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu; viết tắt của 股票指數|股票指数[gu3 piao4 zhi3 shu4]

Viết tắt