股指 gǔ zhǐ 股指 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 股指 trong tiếng Việt chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu; viết tắt của 股票指數|股票指数[gu3 piao4 zhi3 shu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan