Kết quả tra từ “肠蠕动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肠蠕动cháng rú dòng
肠蠕动: nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)