Kết quả tra từ “肠易激综合征”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肠易激综合征cháng yì jī zōng hé zhēng
肠易激综合征: hội chứng ruột kích thích (IBS)