肠易激综合征
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肠易激综合征
hội chứng ruột kích thích (IBS)
Giản thể肠易激综合征
Phồn thể腸易激綜合徵
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng