Kết quả tra từ “肉豆蔻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉豆蔻ròu dòu kòu
肉豆蔻: nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt); trái chùy; gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)
肉豆蔻料ròu dòu kòu liào
肉豆蔻料: họ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu)