Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肉豆蔻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肉豆蔻ròu dòu kòu

肉豆蔻: nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt); trái chùy; gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)

Cụm từ
肉豆蔻料ròu dòu kòu liào

肉豆蔻料: họ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu)

Cụm từ