Kết quả tra từ “肉毒杆菌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉毒杆菌ròu dú gǎn jūn
肉毒杆菌: Clostridium botulinum
肉毒杆菌毒素ròu dú gǎn jūn dú sù
肉毒杆菌毒素: độc tố botulinum