Kết quả tra từ “肉搏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉搏ròu bó
肉搏: đánh giáp lá cà
肉搏战ròu bó zhàn
肉搏战: chiến đấu giáp lá cà