Kết quả tra từ “肉弹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉弹ròu dàn
肉弹: kẻ tấn công liều chết; kẻ đánh bom liều chết; phụ nữ gợi cảm; người đàn ông cơ bắp