Kết quả tra từ “肇建”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肇建zhào jiàn
肇建: xây dựng (lần đầu tiên); tạo ra (một tòa nhà)