Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “肆意”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
肆意
sì yì

một cách bừa bãi; liều lĩnh; cố ý

Cụm từ
肆意妄为
sì yì wàng wéi

xem 恣意妄為|恣意妄为[zi4 yi4 wang4 wei2]

Cụm từ