Kết quả tra từ “肆意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肆意sì yì
肆意: một cách bừa bãi; liều lĩnh; cố ý
肆意妄为sì yì wàng wéi
肆意妄为: xem 恣意妄為|恣意妄为[zi4 yi4 wang4 wei2]