Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肄”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

肄: học; tập luyện hoặc nghiên cứu (cũ)

Từ vựng
肄业证书yì yè zhèng shū

肄业证书: chứng chỉ hoàn thành một phần; chứng nhận tham gia (cho học sinh không tốt nghiệp)

Cụm từ
肄业生yì yè shēng

肄业生: học sinh bỏ học

Cụm từ
肄业yì yè

肄业: theo học (ở trường); bỏ học (đại học, v.v.)

Cụm từ