肄业证书 là gì?
肄业证书 [yì yè zhèng shū] có nghĩa là chứng chỉ hoàn thành một phần; chứng nhận tham gia (cho học sinh không tốt nghiệp).
Nghĩa của từ 肄业证书 trong tiếng Việt
- chứng chỉ hoàn thành một phần
- chứng nhận tham gia (cho học sinh không tốt nghiệp)
Cách đọc và ghi nhớ 肄业证书
肄业证书 được đọc là yì yè zhèng shū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng chỉ hoàn thành một phần; chứng nhận tham gia (cho học sinh không tốt nghiệp)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .