Kết quả tra từ “肃杀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肃杀sù shā
肃杀: nghiêm khắc; lạnh lùng; khắc nghiệt; ảm đạm và hoang vắng (mùa thu hoặc mùa đông)