Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肃杀肅殺

sù shā

肃杀 là gì?

肃杀 [sù shā] có nghĩa là nghiêm khắc; lạnh lùng; khắc nghiệt; ảm đạm và hoang vắng (mùa thu hoặc mùa đông).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肃杀 trong tiếng Việt

  1. nghiêm khắc
  2. lạnh lùng
  3. khắc nghiệt
  4. ảm đạm và hoang vắng (mùa thu hoặc mùa đông)

Cách đọc và ghi nhớ 肃杀

肃杀 được đọc là sù shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiêm khắc; lạnh lùng; khắc nghiệt; ảm đạm và hoang vắng (mùa thu hoặc mùa đông)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan