Kết quả tra từ “肃慎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肃慎Sù shèn
肃慎: nhóm dân tộc cổ ở biên giới đông bắc Trung Quốc