Kết quả tra từ “聚集”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聚集jù jí
聚集: tập hợp; tụ tập
经气聚集jīng qì jù jí
经气聚集: điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc)