Kết quả tra từ “聚居”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聚居jù jū
聚居: sinh sống trong một khu vực (đặc biệt là nhóm dân tộc); tập trung sinh sống
聚居地jù jū dì
聚居地: vùng đất sinh sống; môi trường sống