Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “聚少离多”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
聚少离多
jù shǎo lí duō

(thành ngữ) (vợ chồng, v.v.) xa nhau nhiều hơn gần nhau; rất ít khi gặp nhau

Thành ngữ