Kết quả cho “聚伙”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tập hợp đám đông; tụ tập đám đông; nhóm người; đám đông; nhóm băng đảng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tập hợp đám đông; tụ tập đám đông; nhóm người; đám đông; nhóm băng đảng