Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚伙

jù huǒ

聚伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚伙 trong tiếng Việt

  1. tập hợp đám đông
  2. tụ tập đám đông
  3. nhóm người
  4. đám đông
  5. nhóm băng đảng
Tra từ liên quan