Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “联通”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
联通lián tōng

联通: kết nối; liên kết; kết hợp với nhau

Cụm từ
联通红筹公司Lián tōng Hóng chóu Gōng sī

联通红筹公司: Unicom Red Chip, công ty con tại Hồng Kông của China Unicom 中國聯通|中国联通[Zhong1 guo2 Lian2 tong1]

Cụm từ
因特网联通yīn tè wǎng lián tōng

因特网联通: kết nối Internet

Cụm từ
中国联通Zhōng guó Lián tōng

中国联通: China Unicom

Cụm từ