中国联通
China Unicom
China Unicom
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Hãng hàng không China United Airlines
›中国经营报Zhōng guó Jīng yíng BàoChina Business (một tờ báo ở Bắc Kinh)
›中国移动通信Zhōng guó Yí dòng Tōng xìnChina Mobile (công ty viễn thông nhà nước Trung Quốc)
›中国致公党Zhōng guó Zhì gōng dǎngĐảng Chí Công Trung Quốc (CHND Trung Hoa), một trong tám chính đảng nhỏ được công nhận hợp pháp theo sự lãnh…
›中国美术馆Zhōng guó Měi shù guǎnBảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Trung Quốc
›中国航天工业公司Zhōng guó Háng tiān Gōng yè Gōng sīTổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không…
›中国航海日Zhōng guó Háng hǎi rìNgày Hàng hải (11 tháng 7) kỷ niệm chuyến hành trình đầu tiên của Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4 He2] năm 1405 sau…
›中国红Zhōng guó hóngmàu đỏ tươi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.