Kết quả tra từ “联调联试”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联调联试lián tiáo lián shì
联调联试: gỡ lỗi và hiệu chỉnh; kiểm tra (cả hệ thống)