Kết quả tra từ “联翩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联翩lián piān
联翩: (văn học) đến dồn dập; hết đợt này đến đợt khác
浮想联翩fú xiǎng lián piān
浮想联翩: để trí tưởng tượng bay bổng