Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “联翩”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
联翩lián piān

联翩: (văn học) đến dồn dập; hết đợt này đến đợt khác

Cụm từ
浮想联翩fú xiǎng lián piān

浮想联翩: để trí tưởng tượng bay bổng

Cụm từ