Kết quả tra từ “联结车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联结车lián jié chē
联结车: (Đài Loan) xe 18 bánh; xe đầu kéo; xe moóc