联结车聯結車 lián jié chē 联结车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联结车 trong tiếng Việt (Đài Loan) xe 18 bánhxe đầu kéoxe moóc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan