Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联结车聯結車

lián jié chē

联结车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联结车 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) xe 18 bánh
  2. xe đầu kéo
  3. xe moóc
Tra từ liên quan