Kết quả tra từ “联结”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联结lián jié
联结: kết nối; ràng buộc; liên kết
联结车lián jié chē
联结车: (Đài Loan) xe 18 bánh; xe đầu kéo; xe moóc
联结主义lián jié zhǔ yì
联结主义: chủ nghĩa kết nối