Kết quả tra từ “联立方程式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联立方程式lián lì fāng chéng shì
联立方程式: hệ phương trình (toán học)