Kết quả tra từ “联机”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联机lián jī
联机: trực tuyến; mạng; kết nối trực tuyến; kết nối thiết bị điện tử với thiết bị khác
联机游戏lián jī yóu xì
联机游戏: trò chơi máy tính mạng
联机分析处理lián jī fēn xī chǔ lǐ
联机分析处理: xử lý phân tích trực tuyến OLAP