联机聯機 lián jī 联机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联机 trong tiếng Việt trực tuyếnmạngkết nối trực tuyếnkết nối thiết bị điện tử với thiết bị khác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan