Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联机聯機

lián jī

联机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联机 trong tiếng Việt

  1. trực tuyến
  2. mạng
  3. kết nối trực tuyến
  4. kết nối thiết bị điện tử với thiết bị khác
Tra từ liên quan