Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “联想”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
联想lián xiǎng

联想: liên tưởng (về mặt nhận thức); tạo kết nối liên tưởng; liên tưởng tinh thần; chức năng dự đoán từ và tự động hoàn thành của chương trình phương…

Cụm từ
联想集团Lián xiǎng Jí tuán

联想集团: Tập đoàn Lenovo (công ty máy tính Trung Quốc)

Cụm từ
联想起lián xiǎng qǐ

联想起: liên tưởng; nghĩ đến

Cụm từ
联想学习lián xiǎng xué xí

联想学习: học tập liên tưởng

Cụm từ
对比联想duì bǐ lián xiǎng

对比联想: liên tưởng từ ngữ; liên tưởng ý tưởng

Cụm từ