Kết quả tra từ “联姻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联姻lián yīn
联姻: có quan hệ thông gia; kết nối thông qua hôn nhân (gia đình, đơn vị công tác)