Kết quả tra từ “联合组织”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联合组织lián hé zǔ zhī
联合组织: tổ chức liên hiệp
企业联合组织qǐ yè lián hé zǔ zhī
企业联合组织: tổ hợp (nhóm doanh nghiệp)