Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “联合组织”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
联合组织
lián hé zǔ zhī

tổ chức liên hiệp

Cụm từ
企业联合组织
qǐ yè lián hé zǔ zhī

tổ hợp (nhóm doanh nghiệp)

Cụm từ