Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “联军”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
联军lián jūn

联军: quân đội đồng minh

Cụm từ
日英联军Rì Yīng lián jūn

日英联军: liên quân Anh-Nhật (can thiệp trong cách mạng Nga và nội chiến 1917-1922)

Cụm từ
八国联军Bā guó Lián jūn

八国联军: Liên quân tám nước, tham gia can thiệp quân sự ở miền bắc Trung Quốc năm 1900

Cụm từ