Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联军聯軍

lián jūn

联军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联军 trong tiếng Việt

quân đội đồng minh

Tra từ liên quan